喬模樣

qiáo mú yàng kiều mô dạng

Hán Việt: kiều mô dạng · Pinyin: qiáo mú yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (mô) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"乔模乔样"。 2.装腔作势的样子。