喬治桑 qiáo zhì sāng · kiều trì tang Hán Việt: kiều trì tang · Pinyin: qiáo zhì sāng Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 桑 (tang)Pinyinqiáo zhì sāngHán Việtkiều trì tangCấu tạo喬 + 治 + 桑 · kiều + trì + tang nghĩa thành phần: kiều + trì + tang