喬相識 qiáo xiāng shí · kiều tương thức Hán Việt: kiều tương thức · Pinyin: qiáo xiāng shí Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 相 (tương) + 識 (thức)Pinyinqiáo xiāng shíHán Việtkiều tương thứcCấu tạo喬 + 相 + 識 · kiều + tương + thức nghĩa thành phần: kiều + tương + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不诚实的怪伙伴。Tân Hoa Tự Điển 1.不诚实的怪伙伴。