喬科爾 qiáo kē ěr · kiều khoa nhĩ Hán Việt: kiều khoa nhĩ · Pinyin: qiáo kē ěr Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ)Pinyinqiáo kē ěrHán Việtkiều khoa nhĩCấu tạo喬 + 科 + 爾 · kiều + khoa + nhĩ nghĩa thành phần: kiều + khoa + nhĩ