喬軀老
kiều khu lão
Hán Việt: kiều khu lão · Pinyin: qiáo qū lǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怪模怪样﹑扭捏作态。亦指装腔作势﹑怪模怪样的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怪模怪样﹑扭捏作态。亦指装腔作势﹑怪模怪样的人。
Hán Việt: kiều khu lão · Pinyin: qiáo qū lǎo