乖乖儿

quai quai nhi

Hán Việt: quai quai nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 乖 (quai) + 乖 (quai) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoan
  • Biên soạn 乖乖兒 uāiguāir ►See guāiguāi

Eng

  • Cihui 乖乖兒 uāiguāir ►See guāiguāi

Từ liên quan

Gần nghĩa

乖乖女 · 乖乖牌 · 乖乖睡 · 乖乖 · 乖乖地 · 乖儿