乖乖兒 quai quai nhi Hán Việt: quai quai nhi Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 乖 (quai) + 兒 (nhi)Hán Việtquai quai nhiCấu tạo乖 + 乖 + 兒 · quai + quai + nhi nghĩa thành phần: quai + quai + nhi Nghĩa EngCihui 乖乖兒 uāiguāir ►See guāiguāi