乖乖地 quai quai địa Hán Việt: quai quai địa Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 乖 (quai) + 地 (địa)Hán Việtquai quai địaCấu tạo乖 + 乖 + 地 · quai + quai + địa nghĩa thành phần: quai + quai + địa Nghĩa EngCihui like dear