乖乖地 quai quai địa Hán Việt: quai quai địa Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 乖 (quai) + 地 (địa)Hán Việtquai quai địaTừ loạitrạngCấu tạo乖 + 乖 + 地 · quai + quai + địa nghĩa thành phần: quai + quai + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoan ngoãnMainlandKaggle Zh-Vi like dearEngCihui like dear Từ liên quan Gần nghĩa乖乖女 · 乖乖牌 · 乖乖睡 · 乖乖 · 乖乖儿