乖乖睡 quai quai thụy Hán Việt: quai quai thụy Tổng quan ơi ơi ru hợi ru hời Cấu tạo: 乖 (quai) + 乖 (quai) + 睡 (thụy)Hán Việtquai quai thụyTừ loạithànhCấu tạo乖 + 乖 + 睡 · quai + quai + thụy nghĩa thành phần: quai + quai + thụy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngủ ngoanMainlandKaggle Zh-Vi hushaby Từ liên quan Gần nghĩa乖乖女 · 乖乖牌 · 乖乖 · 乖乖儿 · 乖乖地