乖僻

guāi pì quai tích

Hán Việt: quai tích · Pinyin: guāi pì

Tổng quan

kỳ lạ | lập dị

Cấu tạo: (quai) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ lạ | lập dị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情乖張偏執。《紅樓夢》第二回:「殘忍乖僻,天地之邪氣,惡者之所秉也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪僻;乖戾:性情~。

Eng

  • CC-CEDICT peculiar|eccentric
  • Cihui peculiar; eccentric