乖分

quai phân

Hán Việt: quai phân

Tổng quan

Cấu tạo: (quai) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分裂,分離。晉.陶淵明〈與殷晉安別〉詩:「語默自殊勢,亦知當乖分。」宋.陸游〈書憤〉詩:「山河自古有乖分,京洛腥羶實未聞。」