乖劣 quai liệt Hán Việt: quai liệt Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 劣 (liệt)Hán Việtquai liệtCấu tạo乖 + 劣 · quai + liệt nghĩa thành phần: quai + liệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.性格乖張偏執、頑劣強悍。元.關漢卿《哭存孝》第三折:「他兩個似虺蛇,如蝮蠍,心腸乖劣。」 2.孤單、孤零。《宋元戲文輯佚.董秀英花月東牆記》:「這悶懷痛哽咽,意慘切怎和悅?思量妾成乖劣,羅帶共誰同結?」