乖异

quai dị

Hán Việt: quai dị

Tổng quan

kỳ quặc; chuyện lạ; việc lạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

特異反常。《史記.卷二八.封禪書》:「始皇聞此議各乖異,難施用,由此絀儒生。」

Cấu tạo: 乖 (quai) + 異 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ khôi: kỳ quặc/chuyện lạ/việc lạ
  • Tần suất từ kỳ quặc; chuyện lạ; việc lạ
  • Biên soạn 乖異 uāiyì s.v. strange; odd

Eng

  • Cihui 乖異 uāiyì s.v. strange; odd
  • Tần suất từ 乖異 uāiyì s.v. strange; odd

Từ liên quan

Gần nghĩa

乖乖 · 乖僻 · 乖刺 · 乖剌 · 乖巧 · 乖张 · 乖張 · 乖忤