乖畔 quai bạn Hán Việt: quai bạn Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 畔 (bạn)Hán Việtquai bạnCấu tạo乖 + 畔 · quai + bạn nghĩa thành phần: quai + bạn