乖異

quai dị

Hán Việt: quai dị

Tổng quan

kỳ khôi: kỳ quặc/chuyện lạ/việc lạ

Cấu tạo: (quai) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ khôi: kỳ quặc/chuyện lạ/việc lạ
  • Cihui hư Quai trương 乖張. quai dị quai dị ☆Như Quai trương 乖張. kỳ khôi; kỳ quặc; chuyện lạ; việc lạ。不近情理的怪事。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特異反常。《史記.卷二八.封禪書》:「始皇聞此議各乖異,難施用,由此絀儒生。」

Eng

  • Cihui 乖異 uāiyì s.v. strange; odd