乖盾 quai thuẫn Hán Việt: quai thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 盾 (thuẫn)Hán Việtquai thuẫnCấu tạo乖 + 盾 · quai + thuẫn nghĩa thành phần: quai + thuẫn