乖眼

quai nhãn

Hán Việt: quai nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (quai) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶惡的眼睛。《董西廂》卷二:「一雙乖眼,果是殺人不斬。」