乖離
quai li
Hán Việt: quai li · Pinyin: guāi lí
Tổng quan
chia rẽ | tách rời | lệch lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui chia rẽ | tách rời | lệch lạc
Eng
- CC-CEDICT to part|to separate|to deviate
- Cihui to part; to separate; to deviate