乖角 quai giác Hán Việt: quai giác Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 角 (giác)Hán Việtquai giácCấu tạo乖 + 角 · quai + giác nghĩa thành phần: quai + giác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.牴觸、矛盾,鬧意見。《魏書.卷六六.李崇傳》:「朝廷以諸將乖角,不相順赴,乃以尚書李平兼右僕射,持節節度之。」 2.伶俐。參見「乖覺」條。