乖蹇

guāi jiǎn quai kiển

Hán Việt: quai kiển · Pinyin: guāi jiǎn

Tổng quan

không tốt; xấu; tồi; dở; không may (số phận, vận mệnh)。(命運)不好。 時運乖蹇 thời vận không may; không gặp thời.

Cấu tạo: (quai) + (kiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tốt; xấu; tồi; dở; không may (số phận, vận mệnh)。(命運)不好。 時運乖蹇 thời vận không may; không gặp thời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不順利。明.凌濛初《紅拂記.楔子》:「只因時運乖蹇,不曾求得一官半職。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (命运)不好:时运~。