乖迕
quai ngỗ
Hán Việt: quai ngỗ · Pinyin: guāi wǔ
Tổng quan
bướng bỉnh | trái ngược | không vâng lời
Nghĩa
Việt
- Cihui bướng bỉnh | trái ngược | không vâng lời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 違背、牴觸。漢.鼂錯〈說文帝令民入粟受爵〉:「上下相反,好惡乖迕,而欲國富法立,不可得也。」
Eng
- CC-CEDICT stubborn|contrary|disobedient
- Cihui stubborn; contrary; disobedient