乖違

guāi wéi quai vi

Hán Việt: quai vi · Pinyin: guāi wéi

Tổng quan

thất thường: rối loạn/làm trái/trái lại/ly biệt/phân ly/chia tay

Cấu tạo: (quai) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất thường: rối loạn/làm trái/trái lại/ly biệt/phân ly/chia tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错乱反常:寒暑~;违背;背离;离别;分离。

Eng

  • Cihui 乖違 uāiwéi v.p. contradictory; conflicting; separate