乖阻 quai trở Hán Việt: quai trở Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 阻 (trở)Hán Việtquai trởCấu tạo乖 + 阻 · quai + trở nghĩa thành phần: quai + trở Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乖離隔閡。《書經.康誥》唐.孔穎達.正義:「以此言賊殺他人,罪小於骨肉相乖阻。」