乖離
quai li
Hán Việt: quai li · Pinyin: guāi lí
Tổng quan
chia rẽ | tách rời | lệch lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui chia rẽ | tách rời | lệch lạc
- Cihui mâu thuẫn; chống đối; làm trái。抵觸;背離。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分別。《孔子家語.卷五.入官》:「六馬之乖離,必於四達之交衢。」晉.孫楚〈征西官屬送於陟陽候作詩〉:「乖離即長衢,惆悵盈懷抱。」
Eng
- Cihui to part; to separate; to deviate
ja
- JMdict divergence|alienation|deviation|estrangement|separation