乘上 thừa thượng Hán Việt: thừa thượng Tổng quan nhân với, gấp (dùng để chỉ sự nhân lên) Cấu tạo: 乘 (thừa) + 上 (thượng)Hán Việtthừa thượngTừ loạiđộngCấu tạo乘 + 上 · thừa + thượng nghĩa thành phần: thừa + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhânMainlandKaggle Zh-Vi times Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交