乘上

thừa thượng

Hán Việt: thừa thượng

Tổng quan

nhân với, gấp (dùng để chỉ sự nhân lên)

Cấu tạo: (thừa) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân với, gấp (dùng để chỉ sự nhân lên)