乘从 thừa tòng Hán Việt: thừa tòng Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 从 (tòng)Hán Việtthừa tòngCấu tạo乘 + 从 · thừa + tòng nghĩa thành phần: thừa + tòng