乘令 thừa lệnh Hán Việt: thừa lệnh Tổng quan Vâng theo điều người trên sai khiến Cấu tạo: 乘 (thừa) + 令 (lệnh)Hán Việtthừa lệnhTừ loạiđộngCấu tạo乘 + 令 · thừa + lệnh nghĩa thành phần: thừa + lệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vâng lệnh Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势 · 乘勝