乘以

chéng yǐ thừa dĩ

Hán Việt: thừa dĩ · Pinyin: chéng yǐ

Tổng quan

(toán học) nhân với

Cấu tạo: (thừa) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) nhân với

Eng

  • CC-CEDICT (math.) multiplied with
  • Cihui (math.) multiplied with