乘以

chéng yǐthừa dĩ

Hán Việt: thừa dĩ · Pinyin: chéng yǐ

Tổng quan

(toán học) nhân với

Cấu tạo: 乘 (thừa) + 以 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân với
  • Tần suất từ (toán học) nhân với

Eng

  • Cihui (math.) multiplied with
  • Tần suất từ (math.) multiplied with

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘以七倍 · 乘上 · 乘令 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势