乘具 thừa cụ Hán Việt: thừa cụ Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 具 (cụ)Hán Việtthừa cụCấu tạo乘 + 具 · thừa + cụ nghĩa thành phần: thừa + cụ Nghĩa EngCihui 乘具 chéngjù n. vehicle M:³liàng