乘凌 thừa lăng Hán Việt: thừa lăng Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 凌 (lăng)Hán Việtthừa lăngCấu tạo乘 + 凌 · thừa + lăng nghĩa thành phần: thừa + lăng