乘务

chéng wùthừa vụ

Hán Việt: thừa vụ · Pinyin: chéng wù

Tổng quan

dịch vụ (trên tàu, máy bay, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指车、船、飞机等交通工具上为乘客服务的各种事务:~员, ~组。

Cấu tạo: 乘 (thừa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ
  • Google Alex v6 nghiệp vụ vận tải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指车、船、飞机等交通工具上为乘客服务的各种事务:~员, ~组。

Eng

  • Cihui service (on a train, a plane etc)

Đức

  • Handedict Fahrdienst

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘务员 · 乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘势