乘員 chéng yuán · thừa viên Hán Việt: thừa viên · Pinyin: chéng yuán Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 員 (viên)Pinyinchéng yuánHán Việtthừa viênCấu tạo乘 + 員 · thừa + viên nghĩa thành phần: thừa + viên