乘垲 thừa khải Hán Việt: thừa khải Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 垲 (khải)Hán Việtthừa khảiCấu tạo乘 + 垲 · thừa + khải nghĩa thành phần: thừa + khải