乘子 chéng zǐ · thừa tử Hán Việt: thừa tử · Pinyin: chéng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 子 (tử)Pinyinchéng zǐHán Việtthừa tửCấu tạo乘 + 子 · thừa + tử nghĩa thành phần: thừa + tử