乘广 thừa nghiễm Hán Việt: thừa nghiễm Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 广 (nghiễm)Hán Việtthừa nghiễmCấu tạo乘 + 广 · thừa + nghiễm nghĩa thành phần: thừa + nghiễm