乘式 chéng shì · thừa thức Hán Việt: thừa thức · Pinyin: chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 式 (thức)Pinyinchéng shìHán Việtthừa thứcCấu tạo乘 + 式 · thừa + thức nghĩa thành phần: thừa + thức