乘急 thừa cấp Hán Việt: thừa cấp Tổng quan thừa cấp (術語)見戒急條。☸ Cấu tạo: 乘 (thừa) + 急 (cấp)Hán Việtthừa cấpCấu tạo乘 + 急 · thừa + cấp nghĩa thành phần: thừa + cấp Nghĩa ViệtCihui thừa cấp (術語)見戒急條。☸