乘桴 thừa phù Hán Việt: thừa phù Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 桴 (phù)Hán Việtthừa phùCấu tạo乘 + 桴 · thừa + phù nghĩa thành phần: thừa + phù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乘坐竹、木編製的小筏。《論語.公冶長》:「道不行,乘桴浮于海,從我者其由與。」EngCihui 乘桴 chéngfú id. retire from worldly affairs