乘正 thừa chánh Hán Việt: thừa chánh Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 正 (chánh)Hán Việtthừa chánhCấu tạo乘 + 正 · thừa + chánh nghĩa thành phần: thừa + chánh