乘法
thừa pháp
Hán Việt: thừa pháp · Pinyin: chéng fǎ
Tổng quan
phép nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui phép nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種數學運算方式。求一數為某數的若干倍。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数学中的一种运算方法。最简单的是数的乘法,即几个相同数连加的简便算法。如2+2+2+2+2,5个2相加,就是2乘以5,或者说5乘2。
Eng
- CC-CEDICT multiplication
- Cihui multiplication