乘禽 thừa cầm Hán Việt: thừa cầm Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 禽 (cầm)Hán Việtthừa cầmCấu tạo乘 + 禽 · thừa + cầm nghĩa thành phần: thừa + cầm