乘積
thừa tích
Hán Việt: thừa tích · Pinyin: chéng jī
Tổng quan
tích (kết quả của phép nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui tích (kết quả của phép nhân)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指兩數或多數相乘所得的結果。簡稱為「積」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乘法运算中,两个或两个以上的数相乘所得的数,如2×5=10中,10是乘积。简称积。
Eng
- CC-CEDICT product (result of multiplication)
- Cihui product (result of multiplication)