乘籍 thừa tịch Hán Việt: thừa tịch Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 籍 (tịch)Hán Việtthừa tịchCấu tạo乘 + 籍 · thừa + tịch nghĩa thành phần: thừa + tịch