乘肩 thừa kiên Hán Việt: thừa kiên Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 肩 (kiên)Hán Việtthừa kiênCấu tạo乘 + 肩 · thừa + kiên nghĩa thành phần: thừa + kiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乘肩輿,就是坐著轎子。宋.姜夔〈鷓鴣天.巷陌風光縱賞時〉詞:「白頭居士無呵殿,只有乘肩小女隨。」