乘號

chéng hào thừa hào

Hán Việt: thừa hào · Pinyin: chéng hào

Tổng quan

dấu nhân (toán học)

Cấu tạo: (thừa) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu nhân (toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上表示相乘的符號,形狀為「×」、「.」。

Eng

  • CC-CEDICT multiplication sign (math.)
  • Cihui multiplication sign (math.)