乘践 thừa tiễn Hán Việt: thừa tiễn Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 践 (tiễn)Hán Việtthừa tiễnCấu tạo乘 + 践 · thừa + tiễn nghĩa thành phần: thừa + tiễn