乘車節 chéng chē jié · thừa xa tiết Hán Việt: thừa xa tiết · Pinyin: chéng chē jié Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 車 (xa) + 節 (tiết)Pinyinchéng chē jiéHán Việtthừa xa tiếtCấu tạo乘 + 車 + 節 · thừa + xa + tiết nghĩa thành phần: thừa + xa + tiết