乘舆 thừa dư Hán Việt: thừa dư Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 舆 (dư)Hán Việtthừa dưCấu tạo乘 + 舆 · thừa + dư nghĩa thành phần: thừa + dư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天子乘坐的車子。亦借指天子。《文選.班固.東都賦》:「歷騶虞覽,駟鐵嘉車,攻采吉日,禮官整儀,乘輿乃出。」清.陸世廉《西臺記》第一齣:「厓山一片地,恐非乘輿久頓之所。」