乘載

chéng zài thừa tái

Hán Việt: thừa tái · Pinyin: chéng zài

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受物体重量:大地~万物;乘坐运载:这种旅行车可以~二十人。