乘邅 thừa chiên Hán Việt: thừa chiên Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 邅 (chiên)Hán Việtthừa chiênCấu tạo乘 + 邅 · thừa + chiên nghĩa thành phần: thừa + chiên