乘衅 thừa hấn Hán Việt: thừa hấn Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 衅 (hấn)Hán Việtthừa hấnCấu tạo乘 + 衅 · thừa + hấn nghĩa thành phần: thừa + hấn